果汁
guǒ zhī
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- nước ép
Câu ví dụ
Tom正在喝蘋果汁。Tom đang uống nước ép táo.
我想要果汁。Tôi muốn nước trái cây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›