NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

字典

zì diǎn
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • từ điển

Câu ví dụ

这是我的字典。Đây là từ điển của tôi.
字典上写的不总是对的。Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng.
我有一本字典。Tôi có từ điển.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3