字典
zì diǎn
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- từ điển
Câu ví dụ
这是我的字典。Đây là từ điển của tôi.
字典上写的不总是对的。Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng.
我有一本字典。Tôi có từ điển.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›