发烧
fā shāo
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- sốt
Câu ví dụ
我咳嗽,还有点发烧。Tôi bị ho và sốt nhẹ.
我好像发烧了。Có vẻ như tôi bị sốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCơ thể & Sức khoẻ · 5 phút · miễn phí
›