NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

发烧

fā shāo
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • sốt

Câu ví dụ

我咳嗽,还有点发烧。Tôi bị ho và sốt nhẹ.
我好像发烧了。Có vẻ như tôi bị sốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCơ thể & Sức khoẻ · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3