生病
shēng bìng
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- bị ốm
Câu ví dụ
他告诉我她生病了。Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCơ thể & Sức khoẻ · 5 phút · miễn phí
›