起床
qǐ chuáng
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- thức dậy
Câu ví dụ
她是我家最早起床的人。Cô ấy là người dậy sớm nhất trong gia đình tôi.
才4点钟他就起床了。Vừa mới 4 giờ mà anh ấy đã dậy.
他每天早上八点起床。Anh ấy thức dậy lúc tám giờ sáng hàng ngày.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›