NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

跳舞

tiào wǔ
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • nhảy múa

Câu ví dụ

你愿意和我跳舞吗?Bạn có thích nhảy cùng tôi không
Aoi在跳舞。Aoi nhảy.
他们在跳舞。Họ đang khiêu vũ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2