跳舞
tiào wǔ
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- nhảy múa
Câu ví dụ
你愿意和我跳舞吗?Bạn có thích nhảy cùng tôi không
Aoi在跳舞。Aoi nhảy.
他们在跳舞。Họ đang khiêu vũ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›