唱歌
chàng gē
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- hát
Câu ví dụ
你喜欢唱歌吗?Bạn có thích hát không?
他很喜歡一邊洗澡一邊唱歌。Ảnh thích hát trong bồn tắm.
他喜歡在浴缸裡唱歌。Ảnh thích hát trong bồn tắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích · 5 phút · miễn phí
›