NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

唱歌

chàng gē
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • hát

Câu ví dụ

你喜欢唱歌吗?Bạn có thích hát không?
他很喜歡一邊洗澡一邊唱歌。Ảnh thích hát trong bồn tắm.
他喜歡在浴缸裡唱歌。Ảnh thích hát trong bồn tắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp HSK2