教室
jiào shì
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- phòng học
Câu ví dụ
他仍然还在教室里学习。Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.
我们走进教室。Chúng tôi bước vào lớp học.
別在教室裡說話。Không được nói chuyện trong lớp học.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›