NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

图书馆

tú shū guǎn
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • thư viện

Câu ví dụ

我校图书馆藏书二百五十万册。Thư viện trường chúng tôi có hai triệu rưởi quyển sách.
他才从图书馆回来。Anh ấy vừa mới ở thư viện về.
这些是图书馆的书。Những cái này là sách của thư viện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3