空调
kōng tiáo
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- điều hòa
Câu ví dụ
我想要个有空调的房间。Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›