周末
zhōu mò
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- cuối tuần
Câu ví dụ
今天是周五,明天就是周末了!Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích · 5 phút · miễn phí
›