NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

香蕉

xiāng jiāo
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • chuối

Câu ví dụ

光陰飛逝如箭; 果蠅喜歡香蕉。Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
我一點也不要香蕉。Tôi không muốn bất kì quả chuối nào cả.
我一個香蕉也不要。Tôi không muốn bất kì quả chuối nào cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3