NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

洗手间

xǐ shǒu jiān
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • nhà vệ sinh

Câu ví dụ

洗手间在哪里?Phòng tắm ở đâu
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3