NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

复习

fù xí
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • ôn tập

Câu ví dụ

我会尽量不打扰你复习。Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.
考试前,你根本没复习,能考好吗? – 可也是。Trước kỳ thi cậu căn bản chẳng ôn tập gì, có thi tốt nổi không? – Cũng đúng
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTrường lớp & Thi cử · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3