NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

及格

jí gé
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • đạt; qua (bài thi)

Câu ví dụ

我不想不及格。Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTrường lớp & Thi cử · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5