及格
jí gé
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- đạt; qua (bài thi)
Câu ví dụ
我不想不及格。Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTrường lớp & Thi cử · 5 phút · miễn phí
›