爱好
ài hào
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- sở thích
Câu ví dụ
你的爱好是什么?Sở thích của bạn là gì?
那是我的爱好。Đó là sở thích của tui.
我爱好翻译。Mình rất thích dịch thuật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích · 5 phút · miễn phí
›