眼镜
yǎn jìng
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- kính mắt
Câu ví dụ
你的眼镜掉在地上了。Kính của bạn đã rơi trên sàn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›