啤酒
pí jiǔ
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- bia
Câu ví dụ
在你去睡觉之前不要喝啤酒!Trước khi đi ngủ đừng có uống bia!
再来一杯啤酒怎么样?Ông có muốn uống thêm bia không?
他喝太多啤酒。Anh ấy uống quá nhiều bia.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›