NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

生气

shēng qì
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • tức giận

Câu ví dụ

他还是个孩子,犯不上跟他生气。Nó vẫn còn là đứa trẻ con, không đáng tức giận với nó.
要是你不还给他,他就会生气!Nếu cậu không trả đồ cho nó thì nó sẽ bực lắm đấy!
他们为什么在生气?Sao họ lại tức giận?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Ý kiến · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3