小心
xiǎo xīn
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- cẩn thận
Câu ví dụ
小心不要在单行道逆向行驶。Cẩn thận đừng chạy ngược chiều khi lưu thông trên đường một chiều.
汤姆小心翼翼地把刀子上的指纹擦掉。Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
她本來應該更小心的。Cô ấy đáng lẽ phải cẩn thận hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 6 · 5 phút · miễn phí
›