花园
huā yuán
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- vườn hoa
Câu ví dụ
他们不会允许我们进花园的。Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 6 · 5 phút · miễn phí
›