NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

干净

gān jìng
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • sạch sẽ

Câu ví dụ

哪间卧室都干净。Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.
你的房间真干净。Phòng của bạn thật sạch sẽ.
浴室干净吗?Bồn tắm sạch không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCâu chữ 把 · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp HSK3