干净
gān jìng
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- sạch sẽ
Câu ví dụ
哪间卧室都干净。Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.
你的房间真干净。Phòng của bạn thật sạch sẽ.
浴室干净吗?Bồn tắm sạch không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCâu chữ 把 · 5 phút · miễn phí
›