Từ vựng tiếng Trung HSK5 (1.294 từ)
手套găng tay鼠标chuột máy tính多亏nhờ có; may mà孝顺hiếu thảo窗帘rèm cửa排球bóng chuyền书架giá sách管子ống交际giao tiếp; giao thiệp酱油xì dầu内科khoa nội宠物thú cưng黄瓜dưa chuột太极拳thái cực quyền邮局bưu điện提纲đề cương; dàn ý华裔người gốc Hoa滑冰trượt băng项链dây chuyền过期hết hạn硬币đồng xu小偷kẻ trộm照常như thường lệ支票séc; chi phiếu象棋cờ tướng尺子thước kẻ海鲜hải sản转告chuyển lời拐弯rẽ; quẹo清淡thanh đạm; nhạt救护车xe cứu thương疼爱thương yêu; cưng chiều躲藏trốn; ẩn nấp包子bánh bao虚心khiêm tốn; cầu thị油炸rán; chiên苗条thon thả; mảnh mai迷路lạc đường看不起coi thường; khinh划船chèo thuyền卫生间nhà vệ sinh及格đạt; qua (bài thi)荣幸vinh hạnh除夕đêm giao thừa感想cảm tưởng; cảm nghĩ日用品đồ dùng hằng ngày连续剧phim truyền hình dài tập戒烟cai thuốc lá空闲rảnh rỗi; thời gian rảnh动画片phim hoạt hình矿泉水nước khoáng成语thành ngữ房东chủ nhà (cho thuê)省略lược bỏ; bỏ bớt收据biên lai敬爱kính yêu橡皮cục tẩy灰心nản lòng健身房phòng gym执照giấy phép标点dấu câu围巾khăn quàng cổ勺子cái thìa牛仔裤quần bò梳子cái lược小气keo kiệt; hẹp hòi池子ao; bể文具văn phòng phẩm能干giỏi giang; tháo vát胆小鬼kẻ nhát gan打喷嚏hắt hơi退步thụt lùi; sa sút挂号lấy số (khám bệnh)谜语câu đố烤鸭vịt quay夹子cái kẹp明信片bưu thiếp粘贴dán结账thanh toán (tính tiền)着凉bị cảm lạnh麦克风micro零钱tiền lẻ劳驾làm ơn; phiền anh桔子quả quýt车库gara; nhà để xe叉子cái nĩa字幕phụ đề礼拜天Chủ nhật胶水keo dán; hồ dán解说员bình luận viên登机牌thẻ lên máy bay充电器bộ sạc占线máy bận (điện thoại)要不hay là; nếu không thì