省略
shěng lu:è
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- lược bỏ; bỏ bớt
Câu ví dụ
省略掉无用的词!Đừng nói cái không cần thiết phải nói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 32 · 5 phút · miễn phí
›