NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

救护车

jiù hù chē
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • xe cứu thương

Câu ví dụ

叫救护车。Gọi xe cứu thương đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 31 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5