NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

清淡

qīng dàn
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • thanh đạm; nhạt

Câu ví dụ

今天想吃清淡的食物呢。Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSức khoẻ & Lối sống · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5