清淡
qīng dàn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- thanh đạm; nhạt
Câu ví dụ
今天想吃清淡的食物呢。Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSức khoẻ & Lối sống · 5 phút · miễn phí
›