戒烟
jiè yān
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- cai thuốc lá
Câu ví dụ
我希望能够戒烟。Nếu tôi có thể bỏ thuốc được thì tốt biết mấy.
我最近戒烟了。Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 32 · 5 phút · miễn phí
›