NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

戒烟

jiè yān
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • cai thuốc lá

Câu ví dụ

我希望能够戒烟。Nếu tôi có thể bỏ thuốc được thì tốt biết mấy.
我最近戒烟了。Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 32 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5