NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Bài học

Đi khám bệnh bằng tiếng Trung: tả triệu chứng sao cho bác sĩ hiểu ngay từ câu đầu

Từ 挂号 tới lấy thuốc: chọn khoa, tả triệu chứng theo ba ý đau ở đâu, từ bao giờ, đau thế nào, báo dị ứng, đọc cách dùng thuốc. Kèm chữ 血 đọc xiě hay xuè.

Bác sĩ áo trắng dùng ống nghe khám cho một thanh niên trong phòng khám sáng

Ốm ở nước ngoài đã mệt, phải tả triệu chứng bằng một thứ tiếng chưa thạo còn mệt hơn. Nhiều người học tiếng Trung tới lúc vào phòng khám chỉ nói được 我不舒服 (tôi không khoẻ) rồi chỉ tay vào bụng, và bác sĩ phải hỏi mười câu mới ra vấn đề. Thật ra bác sĩ ở đâu cũng cần ba thông tin giống nhau: đau ở đâu, từ bao giờ, đau thế nào. Chuẩn bị được ba ý này bằng tiếng Trung là buổi khám đã trôi được một nửa. Bài này đi theo đúng trình tự một lần đi khám ở Trung Quốc, kèm những từ hay đọc sai.

Lưu ý: bài này dạy ngôn ngữ, không thay cho lời khuyên y tế. Khi có triệu chứng nặng, hãy tới cơ sở y tế ngay.

Trước khi gặp bác sĩ: 挂号 và chọn khoa

Ở bệnh viện Trung Quốc, bước đầu tiên là 挂号 guàhào, tức là đăng ký khám, lấy số. Hiện nay việc này thường làm qua ứng dụng, tài khoản mạng xã hội của bệnh viện hoặc máy tự động ở sảnh, cũng có thể tới quầy 挂号处. Bạn sẽ được hỏi khám khoa nào:

KhoaPinyinKhám gì
内科nèikēnội khoa: sốt, ho, đau bụng, cảm cúm
外科wàikēngoại khoa: vết thương, chấn thương
儿科érkēnhi khoa
妇科fùkēphụ khoa
口腔科 / 牙科kǒuqiāngkē / yákērăng hàm mặt
眼科yǎnkēmắt
耳鼻喉科ěrbíhóukētai mũi họng
皮肤科pífūkēda liễu

Không biết khoa nào thì hỏi quầy hướng dẫn: 我发烧咳嗽,应该挂哪个科? (tôi sốt và ho, nên đăng ký khoa nào?). Trường hợp khẩn cấp thì đi thẳng 急诊 jízhěn (cấp cứu), không cần qua 门诊 ménzhěn (khám ngoại trú). Số gọi xe cấp cứu ở Trung Quốc đại lục là 120.

Câu đầu tiên: nói ba ý cùng lúc

Bác sĩ sẽ mở đầu bằng 哪儿不舒服? Nǎr bù shūfu? (khó chịu ở đâu?). Đừng chỉ đáp 我肚子疼. Hãy nói đủ ba ý theo khung:

chỗ đau + từ bao giờ + đau thế nào

  • 我肚子疼,从昨天晚上开始,一阵一阵的。— Tôi đau bụng, từ tối qua, đau từng cơn.
  • 我嗓子疼,已经三天了,咽东西的时候特别疼。— Tôi đau họng ba ngày rồi, lúc nuốt đau nhất.
  • 我头晕,今天早上起床的时候开始的。— Tôi chóng mặt, bắt đầu từ lúc dậy sáng nay.

Một câu như vậy tiết kiệm cho bạn năm sáu lượt hỏi đáp mà bạn có thể không nghe kịp.

Từ vựng triệu chứng hay dùng

Tiếng TrungPinyinNghĩa
发烧fāshāosốt
咳嗽késouho
流鼻涕liú bítìchảy nước mũi
鼻子不通bízi bù tōngnghẹt mũi
嗓子疼sǎngzi téngđau họng
头疼tóuténgđau đầu
头晕tóuyūnchóng mặt
拉肚子lā dùzitiêu chảy
恶心 / 想吐ěxin / xiǎng tùbuồn nôn
吐了tù leđã nôn
没胃口méi wèikǒuchán ăn
失眠shīmiánmất ngủ
过敏guòmǐndị ứng
感冒gǎnmàocảm

Chú ý chữ 吐: buồn nôn mà chưa nôn là 想吐, đọc tù; nôn ra là 吐了 cũng đọc tù. Còn khi nhổ ra một thứ chủ động như nhổ vỏ hạt dưa, chữ này đọc tǔ. Trong phòng khám, gần như luôn là tù.

拉肚子 là cách nói thường ngày. Văn bản y tế, đơn thuốc sẽ viết 腹泻 fùxiè. Biết cả hai để đọc được giấy tờ bác sĩ đưa.

Đau thế nào: 疼 và 痛, và các kiểu đau

疼 téng và 痛 tòng đều là "đau". 疼 thiên về khẩu ngữ, miền Bắc dùng nhiều: 头疼, 肚子疼. 痛 thiên về văn viết và hay xuất hiện trong từ ghép: 头痛, 胃痛. Ở phòng khám nói chữ nào cũng được hiểu.

Mô tả kiểu đau giúp bác sĩ rất nhiều:

  • 一直疼 — đau liên tục
  • 一阵一阵地疼 — đau từng cơn
  • 刺痛 cìtòng — đau nhói như kim châm
  • 胀痛 zhàngtòng — đau tức, chướng
  • 隐隐作痛 yǐnyǐn zuòtòng — đau âm ỉ
  • 越来越疼 — càng lúc càng đau

Thêm mức độ: 有点儿疼 (hơi đau), 很疼 (đau lắm), 疼得睡不着 (đau đến không ngủ được). Câu cuối dùng bổ ngữ trình độ với 得, rất tự nhiên.

Những câu bác sĩ sẽ hỏi

  • 多长时间了? — Bao lâu rồi?
  • 发烧吗? 量过体温吗? — Có sốt không? Đã đo nhiệt độ chưa?
  • 有没有药物过敏? — Có dị ứng thuốc không?
  • 以前得过这种病吗? — Trước đây từng bị bệnh này chưa?
  • 现在在吃什么药? — Hiện đang uống thuốc gì?
  • 张嘴,说"啊"。— Há miệng, nói "a".

Đây là chỗ cần chuẩn bị trước nhất, vì nghe không ra câu hỏi về dị ứng là có thể nhận nhầm thuốc. Nếu không chắc mình nghe đúng, hãy hỏi lại: 您是问过敏吗? (bác sĩ hỏi về dị ứng phải không?).

Báo dị ứng và bệnh nền

Viết sẵn mấy câu này trong ghi chú điện thoại, đưa cho bác sĩ xem nếu căng thẳng không nói được:

  • 我对青霉素过敏。Wǒ duì qīngméisù guòmǐn. — Tôi dị ứng penicillin.
  • 我对海鲜过敏。— Tôi dị ứng hải sản.
  • 我有高血压 / 糖尿病 / 哮喘。— Tôi bị cao huyết áp / tiểu đường / hen suyễn.
  • 我怀孕了。Wǒ huáiyùn le. — Tôi đang mang thai.

Chữ 血: xiě hay xuè

Đây là chữ người học hay đọc sai trong bệnh viện. 血 có hai cách đọc:

  • xiě trong khẩu ngữ, từ đơn hoặc cụm thường ngày: 流血了 liú xiě le (chảy máu rồi), 验血 yàn xiě (xét nghiệm máu), 抽血 chōu xiě (lấy máu).
  • xuè trong từ ghép mang tính văn viết, thuật ngữ: 血液 xuèyè, 高血压 gāoxuèyā, 血型 xuèxíng (nhóm máu).

Trong khẩu ngữ, cách phân biệt không phải lúc nào cũng tuyệt đối và nhiều người đọc lẫn, nhưng nhớ hai nhóm này là đủ cho mọi tình huống ở phòng khám.

Xét nghiệm, lấy thuốc và đọc cách dùng

Bác sĩ có thể cho đi 化验 huàyàn (xét nghiệm), 拍片 pāipiàn (chụp phim), rồi kê đơn 开药 kāiyào. Ở bệnh viện Trung Quốc, bạn thường 缴费 jiǎofèi (nộp tiền) trước rồi mới tới 药房 yàofáng (quầy thuốc) lấy thuốc. Một số trường hợp bác sĩ chỉ định 输液 shūyè, khẩu ngữ gọi là 打点滴 dǎ diǎndī (truyền dịch).

Cách dùng thuốc viết trên hộp hoặc nhân viên quầy dặn thường theo mẫu:

  • 一天三次,一次两片。— Ngày ba lần, mỗi lần hai viên.
  • 饭后吃 / 饭前吃 — uống sau ăn / trước ăn
  • 空腹吃 — uống lúc bụng đói
  • 睡前吃 — uống trước khi ngủ
  • 一次一袋 — mỗi lần một gói

Lượng từ cho thuốc: 片 (viên dẹt), 粒 (viên nang, viên tròn), 袋 (gói), 瓶 (chai). Nghe nhân viên dặn xong, hãy nhắc lại để xác nhận: 一天三次,饭后吃,对吗?

Cũng nên biết 中医 zhōngyī (Đông y) và 西医 xīyī (Tây y). Nhiều bệnh viện lớn có cả hai, và hiệu thuốc thường hỏi 要中药还是西药? (lấy thuốc Bắc hay thuốc Tây?).

Luyện thế nào trước khi cần dùng

Đừng đợi tới lúc ốm mới học. Hãy tự soạn ba câu theo khung "chỗ đau, từ bao giờ, đau thế nào" cho ba bệnh hay gặp như cảm, đau bụng, đau họng, rồi đọc to tới khi thuộc. Ôn các câu đó đều đặn trong phần học, còn phần đọc theo mẫu giúp bạn kiểm tra những từ dễ đọc sai như 咳嗽, 恶心, 血.

Những thứ không cần lo

  • Không cần thuộc tên bệnh. Chẩn đoán là việc của bác sĩ. Bạn chỉ cần tả đúng triệu chứng, thời gian và mức độ.
  • Không cần nói câu dài, đẹp. Câu ngắn, đủ ba ý, nói chậm, có khi còn tốt hơn một đoạn trôi chảy mà thiếu thông tin.
  • Không cần ngại dùng điện thoại. Gõ chữ cho bác sĩ đọc, hoặc chỉ vào câu soạn sẵn, là cách làm bình thường ở phòng khám có nhiều bệnh nhân nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

挂号 là gì?

挂号 là đăng ký khám và lấy số ở bệnh viện Trung Quốc. Hiện nay thường làm qua ứng dụng, tài khoản của bệnh viện trên mạng xã hội hoặc máy tự động ở sảnh.

Đau bụng tiêu chảy tiếng Trung nói thế nào?

Nói 我肚子疼,拉肚子. Nên thêm thời gian, như 从昨天晚上开始, để bác sĩ nắm tình hình nhanh hơn. Trên giấy tờ y tế, tiêu chảy viết là 腹泻.

Dị ứng thuốc tiếng Trung nói thế nào?

Dùng mẫu 我对……过敏, ví dụ 我对青霉素过敏. Nên viết sẵn câu này trong điện thoại để đưa bác sĩ xem khi cần.

Chữ 血 đọc là xiě hay xuè?

Khẩu ngữ thường đọc xiě, như 流血, 验血. Từ ghép mang tính thuật ngữ đọc xuè, như 血液, 高血压, 血型.

疼 và 痛 khác nhau không?

Cùng nghĩa là đau. 疼 thiên về khẩu ngữ, 痛 thiên về văn viết và từ ghép. Ở phòng khám, nói chữ nào bác sĩ cũng hiểu.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.