Ốm ở nước ngoài đã mệt, phải tả triệu chứng bằng một thứ tiếng chưa thạo còn mệt hơn. Nhiều người học tiếng Trung tới lúc vào phòng khám chỉ nói được 我不舒服 (tôi không khoẻ) rồi chỉ tay vào bụng, và bác sĩ phải hỏi mười câu mới ra vấn đề. Thật ra bác sĩ ở đâu cũng cần ba thông tin giống nhau: đau ở đâu, từ bao giờ, đau thế nào. Chuẩn bị được ba ý này bằng tiếng Trung là buổi khám đã trôi được một nửa. Bài này đi theo đúng trình tự một lần đi khám ở Trung Quốc, kèm những từ hay đọc sai.
Lưu ý: bài này dạy ngôn ngữ, không thay cho lời khuyên y tế. Khi có triệu chứng nặng, hãy tới cơ sở y tế ngay.
Trước khi gặp bác sĩ: 挂号 và chọn khoa
Ở bệnh viện Trung Quốc, bước đầu tiên là 挂号 guàhào, tức là đăng ký khám, lấy số. Hiện nay việc này thường làm qua ứng dụng, tài khoản mạng xã hội của bệnh viện hoặc máy tự động ở sảnh, cũng có thể tới quầy 挂号处. Bạn sẽ được hỏi khám khoa nào:
| Khoa | Pinyin | Khám gì |
|---|---|---|
| 内科 | nèikē | nội khoa: sốt, ho, đau bụng, cảm cúm |
| 外科 | wàikē | ngoại khoa: vết thương, chấn thương |
| 儿科 | érkē | nhi khoa |
| 妇科 | fùkē | phụ khoa |
| 口腔科 / 牙科 | kǒuqiāngkē / yákē | răng hàm mặt |
| 眼科 | yǎnkē | mắt |
| 耳鼻喉科 | ěrbíhóukē | tai mũi họng |
| 皮肤科 | pífūkē | da liễu |
Không biết khoa nào thì hỏi quầy hướng dẫn: 我发烧咳嗽,应该挂哪个科? (tôi sốt và ho, nên đăng ký khoa nào?). Trường hợp khẩn cấp thì đi thẳng 急诊 jízhěn (cấp cứu), không cần qua 门诊 ménzhěn (khám ngoại trú). Số gọi xe cấp cứu ở Trung Quốc đại lục là 120.
Câu đầu tiên: nói ba ý cùng lúc
Bác sĩ sẽ mở đầu bằng 哪儿不舒服? Nǎr bù shūfu? (khó chịu ở đâu?). Đừng chỉ đáp 我肚子疼. Hãy nói đủ ba ý theo khung:
chỗ đau + từ bao giờ + đau thế nào
- 我肚子疼,从昨天晚上开始,一阵一阵的。— Tôi đau bụng, từ tối qua, đau từng cơn.
- 我嗓子疼,已经三天了,咽东西的时候特别疼。— Tôi đau họng ba ngày rồi, lúc nuốt đau nhất.
- 我头晕,今天早上起床的时候开始的。— Tôi chóng mặt, bắt đầu từ lúc dậy sáng nay.
Một câu như vậy tiết kiệm cho bạn năm sáu lượt hỏi đáp mà bạn có thể không nghe kịp.
Từ vựng triệu chứng hay dùng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 发烧 | fāshāo | sốt |
| 咳嗽 | késou | ho |
| 流鼻涕 | liú bítì | chảy nước mũi |
| 鼻子不通 | bízi bù tōng | nghẹt mũi |
| 嗓子疼 | sǎngzi téng | đau họng |
| 头疼 | tóuténg | đau đầu |
| 头晕 | tóuyūn | chóng mặt |
| 拉肚子 | lā dùzi | tiêu chảy |
| 恶心 / 想吐 | ěxin / xiǎng tù | buồn nôn |
| 吐了 | tù le | đã nôn |
| 没胃口 | méi wèikǒu | chán ăn |
| 失眠 | shīmián | mất ngủ |
| 过敏 | guòmǐn | dị ứng |
| 感冒 | gǎnmào | cảm |
Chú ý chữ 吐: buồn nôn mà chưa nôn là 想吐, đọc tù; nôn ra là 吐了 cũng đọc tù. Còn khi nhổ ra một thứ chủ động như nhổ vỏ hạt dưa, chữ này đọc tǔ. Trong phòng khám, gần như luôn là tù.
拉肚子 là cách nói thường ngày. Văn bản y tế, đơn thuốc sẽ viết 腹泻 fùxiè. Biết cả hai để đọc được giấy tờ bác sĩ đưa.
Đau thế nào: 疼 và 痛, và các kiểu đau
疼 téng và 痛 tòng đều là "đau". 疼 thiên về khẩu ngữ, miền Bắc dùng nhiều: 头疼, 肚子疼. 痛 thiên về văn viết và hay xuất hiện trong từ ghép: 头痛, 胃痛. Ở phòng khám nói chữ nào cũng được hiểu.
Mô tả kiểu đau giúp bác sĩ rất nhiều:
- 一直疼 — đau liên tục
- 一阵一阵地疼 — đau từng cơn
- 刺痛 cìtòng — đau nhói như kim châm
- 胀痛 zhàngtòng — đau tức, chướng
- 隐隐作痛 yǐnyǐn zuòtòng — đau âm ỉ
- 越来越疼 — càng lúc càng đau
Thêm mức độ: 有点儿疼 (hơi đau), 很疼 (đau lắm), 疼得睡不着 (đau đến không ngủ được). Câu cuối dùng bổ ngữ trình độ với 得, rất tự nhiên.
Những câu bác sĩ sẽ hỏi
- 多长时间了? — Bao lâu rồi?
- 发烧吗? 量过体温吗? — Có sốt không? Đã đo nhiệt độ chưa?
- 有没有药物过敏? — Có dị ứng thuốc không?
- 以前得过这种病吗? — Trước đây từng bị bệnh này chưa?
- 现在在吃什么药? — Hiện đang uống thuốc gì?
- 张嘴,说"啊"。— Há miệng, nói "a".
Đây là chỗ cần chuẩn bị trước nhất, vì nghe không ra câu hỏi về dị ứng là có thể nhận nhầm thuốc. Nếu không chắc mình nghe đúng, hãy hỏi lại: 您是问过敏吗? (bác sĩ hỏi về dị ứng phải không?).
Báo dị ứng và bệnh nền
Viết sẵn mấy câu này trong ghi chú điện thoại, đưa cho bác sĩ xem nếu căng thẳng không nói được:
- 我对青霉素过敏。Wǒ duì qīngméisù guòmǐn. — Tôi dị ứng penicillin.
- 我对海鲜过敏。— Tôi dị ứng hải sản.
- 我有高血压 / 糖尿病 / 哮喘。— Tôi bị cao huyết áp / tiểu đường / hen suyễn.
- 我怀孕了。Wǒ huáiyùn le. — Tôi đang mang thai.
Chữ 血: xiě hay xuè
Đây là chữ người học hay đọc sai trong bệnh viện. 血 có hai cách đọc:
- xiě trong khẩu ngữ, từ đơn hoặc cụm thường ngày: 流血了 liú xiě le (chảy máu rồi), 验血 yàn xiě (xét nghiệm máu), 抽血 chōu xiě (lấy máu).
- xuè trong từ ghép mang tính văn viết, thuật ngữ: 血液 xuèyè, 高血压 gāoxuèyā, 血型 xuèxíng (nhóm máu).
Trong khẩu ngữ, cách phân biệt không phải lúc nào cũng tuyệt đối và nhiều người đọc lẫn, nhưng nhớ hai nhóm này là đủ cho mọi tình huống ở phòng khám.
Xét nghiệm, lấy thuốc và đọc cách dùng
Bác sĩ có thể cho đi 化验 huàyàn (xét nghiệm), 拍片 pāipiàn (chụp phim), rồi kê đơn 开药 kāiyào. Ở bệnh viện Trung Quốc, bạn thường 缴费 jiǎofèi (nộp tiền) trước rồi mới tới 药房 yàofáng (quầy thuốc) lấy thuốc. Một số trường hợp bác sĩ chỉ định 输液 shūyè, khẩu ngữ gọi là 打点滴 dǎ diǎndī (truyền dịch).
Cách dùng thuốc viết trên hộp hoặc nhân viên quầy dặn thường theo mẫu:
- 一天三次,一次两片。— Ngày ba lần, mỗi lần hai viên.
- 饭后吃 / 饭前吃 — uống sau ăn / trước ăn
- 空腹吃 — uống lúc bụng đói
- 睡前吃 — uống trước khi ngủ
- 一次一袋 — mỗi lần một gói
Lượng từ cho thuốc: 片 (viên dẹt), 粒 (viên nang, viên tròn), 袋 (gói), 瓶 (chai). Nghe nhân viên dặn xong, hãy nhắc lại để xác nhận: 一天三次,饭后吃,对吗?
Cũng nên biết 中医 zhōngyī (Đông y) và 西医 xīyī (Tây y). Nhiều bệnh viện lớn có cả hai, và hiệu thuốc thường hỏi 要中药还是西药? (lấy thuốc Bắc hay thuốc Tây?).
Luyện thế nào trước khi cần dùng
Đừng đợi tới lúc ốm mới học. Hãy tự soạn ba câu theo khung "chỗ đau, từ bao giờ, đau thế nào" cho ba bệnh hay gặp như cảm, đau bụng, đau họng, rồi đọc to tới khi thuộc. Ôn các câu đó đều đặn trong phần học, còn phần đọc theo mẫu giúp bạn kiểm tra những từ dễ đọc sai như 咳嗽, 恶心, 血.
Những thứ không cần lo
- Không cần thuộc tên bệnh. Chẩn đoán là việc của bác sĩ. Bạn chỉ cần tả đúng triệu chứng, thời gian và mức độ.
- Không cần nói câu dài, đẹp. Câu ngắn, đủ ba ý, nói chậm, có khi còn tốt hơn một đoạn trôi chảy mà thiếu thông tin.
- Không cần ngại dùng điện thoại. Gõ chữ cho bác sĩ đọc, hoặc chỉ vào câu soạn sẵn, là cách làm bình thường ở phòng khám có nhiều bệnh nhân nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
挂号 là gì?
挂号 là đăng ký khám và lấy số ở bệnh viện Trung Quốc. Hiện nay thường làm qua ứng dụng, tài khoản của bệnh viện trên mạng xã hội hoặc máy tự động ở sảnh.
Đau bụng tiêu chảy tiếng Trung nói thế nào?
Nói 我肚子疼,拉肚子. Nên thêm thời gian, như 从昨天晚上开始, để bác sĩ nắm tình hình nhanh hơn. Trên giấy tờ y tế, tiêu chảy viết là 腹泻.
Dị ứng thuốc tiếng Trung nói thế nào?
Dùng mẫu 我对……过敏, ví dụ 我对青霉素过敏. Nên viết sẵn câu này trong điện thoại để đưa bác sĩ xem khi cần.
Chữ 血 đọc là xiě hay xuè?
Khẩu ngữ thường đọc xiě, như 流血, 验血. Từ ghép mang tính thuật ngữ đọc xuè, như 血液, 高血压, 血型.
疼 và 痛 khác nhau không?
Cùng nghĩa là đau. 疼 thiên về khẩu ngữ, 痛 thiên về văn viết và từ ghép. Ở phòng khám, nói chữ nào bác sĩ cũng hiểu.