NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Bài học

Đi cắt tóc bằng tiếng Trung: 剪短, 打薄, 修一下 và câu giữ thợ khỏi cắt quá tay

剪掉两厘米 và 剪到两厘米 khác nhau một mái tóc. Học cách nói độ dài, tỉa mỏng, mái, hai bên, và cách từ chối khéo khi tiệm mời làm thẻ hội viên.

Thợ cắt tóc đang tỉa phần tóc sau gáy cho chàng trai trong tiệm tóc sáng sủa

Cắt tóc ở Trung Quốc là một trong những lúc tiếng Trung "sách vở" lộ ra rõ nhất. Bạn có thể gọi món, hỏi đường trôi chảy, nhưng ngồi xuống ghế thợ thì không biết nói "tỉa mỏng" là gì, không biết nói "chỉ cắt bớt chút xíu", và cuối cùng gật đầu với mọi câu thợ hỏi. Kết quả thường ngắn hơn ý mình muốn. Bài này gom những từ thợ cắt tóc dùng thật, và quan trọng hơn, chỉ ra chỗ ngữ pháp quyết định độ dài mái tóc: bổ ngữ đi sau chữ 剪.

Bước vào tiệm: 洗剪吹 và gọi thợ là gì

Tiệm cắt tóc gọi là 理发店 (lǐfàdiàn); trong nói chuyện người ta hay dùng 剪头发 (jiǎn tóufa, cắt tóc) hơn từ 理发. Nhân viên đón khách sẽ hỏi 洗剪吹吗?Đây là gói cơ bản: 洗 (gội) + 剪 (cắt) + 吹 (sấy). Muốn chỉ cắt không gội thì nói 只剪,不洗 (chỉ cắt, không gội); muốn gội thôi thì 只洗头.

Nhiều tiệm chia thợ theo bậc với tên gọi như 设计师 (shèjìshī, nhà tạo mẫu) và 总监 (zǒngjiān, thợ trưởng), giá khác nhau theo bậc. Nhân viên sẽ hỏi 您要哪个级别的?(anh muốn thợ bậc nào?). Bạn có thể hỏi lại 有什么区别?(khác nhau thế nào?) trước khi chọn.

Gọi người thợ thế nào? Kiểu truyền thống là 师傅 (shīfu), vẫn dùng ở tiệm nhỏ, tiệm cắt tóc nam bình dân. Ở tiệm hiện đại, khách và nhân viên thường gọi thợ là 老师 (lǎoshī), dù họ không dạy ai. Giới trẻ Trung Quốc còn đùa gọi thợ cắt tóc là "Tony老师", vì nhiều thợ lấy tên tiếng Anh như Tony, Kevin. Bạn không cần dùng cách đùa này, nhưng nghe thấy thì biết người ta đang nói về thợ cắt tóc.

Chỗ quyết định độ dài: 剪掉, 剪到, 剪短

Tiếng Việt nói "cắt ngắn", "cắt bớt", "cắt tới đây" đều dùng một động từ cắt và để chữ phía sau gánh nghĩa. Tiếng Trung cũng vậy, nhưng mỗi bổ ngữ sau 剪 mang một nghĩa rất khác nhau, và nhầm một chữ là nhầm cả vài phân tóc.

  • 剪掉两厘米 (jiǎndiào liǎng límǐ) — cắt bỏ đi hai phân. 掉 nghĩa là mất đi, rơi đi. Bạn đang nói lượng tóc bị cắt.
  • 剪到这儿 (jiǎn dào zhèr) — cắt tới chỗ này. 到 chỉ điểm dừng, thường đi kèm tay chỉ lên vai, lên cằm.
  • 剪短一点 (jiǎn duǎn yìdiǎn) — cắt cho ngắn hơn một chút. 短 là kết quả.
  • 剪成这样 (jiǎn chéng zhèyàng) — cắt thành kiểu này, thường kèm đưa ảnh trên điện thoại.

Bẫy lớn nhất: nói 剪两厘米 không có 掉 hay 到. Thợ phải đoán bạn muốn cắt bỏ hai phân, hay cắt còn lại hai phân. Với tóc nam, "còn hai phân" và "bỏ hai phân" là hai đầu tóc hoàn toàn khác nhau. Luôn đặt bổ ngữ vào.

Đơn vị cũng nên rõ ràng. Thợ Trung Quốc tính bằng 厘米 (límǐ, xăng-ti-mét); nói "một đốt ngón tay" thì họ không hình dung được. Nếu không chắc số đo, cứ đặt tay lên chỗ muốn dừng và nói 剪到这儿, vừa nhanh vừa không thể hiểu sai.

Thêm một lỗi nhỏ người Việt hay mắc: nói èr límǐ cho "hai phân". Trước lượng từ và đơn vị đo, "hai" phải là 两 (liǎng): 两厘米, 两个月. Chữ 二 dùng khi đếm số, đọc số thứ tự, đọc chữ số.

Cũng đừng đảo trật tự theo tiếng Việt thành 短剪. Trong tiếng Trung, động từ đứng trước, kết quả đứng sau: 剪短, 吹干 (sấy khô), 洗干净 (gội sạch).

Gọi tên từng phần tóc

Tiếng TrungPinyinNghĩa
刘海liúhǎitóc mái
两边liǎngbiānhai bên
后面hòumiànphía sau
头顶tóudǐngđỉnh đầu
鬓角bìnjiǎotóc mai
发尾fàwěiđuôi tóc

Ghép thành câu theo khuôn phần tóc + động từ + kết quả: 两边推短一点,上面别动 (hai bên đẩy tông đơ ngắn bớt, phía trên đừng đụng), 刘海剪到眉毛 (mái cắt tới lông mày), 发尾修一下 (tỉa đuôi tóc một chút). Chữ 推 (tuī, đẩy) ở đây là dùng tông đơ, khác với 剪 là dùng kéo. Tóc nam ở Trung Quốc rất hay nghe câu 两边要推吗?(hai bên có đẩy tông đơ không?).

Bốn động từ của thợ: 修, 打薄, 烫, 染

  • 修一下 (xiū yíxià) — sửa, tỉa nhẹ cho gọn, giữ nguyên kiểu. Đây là câu an toàn nhất khi bạn chỉ muốn gọn tóc: 只修一下,别剪太多 (chỉ tỉa chút thôi, đừng cắt nhiều).
  • 打薄 (dǎbáo) — tỉa mỏng, giảm độ dày. Chữ 薄 ở đây đọc báo. Người Việt học qua từ sách vở như 薄弱 (bóruò, yếu ớt) hay đọc thành bó, nhưng khi nói vật gì mỏng, như 薄薄的一层 hay 打薄, chữ này đọc báo. Tóc dày nhiều thì 头发太厚了,帮我打薄一点.
  • 烫 (tàng) — uốn. 烫发 là uốn tóc.
  • 染 (rǎn) — nhuộm. 染发 là nhuộm tóc.

Khi thợ khuyên thêm uốn hay nhuộm mà bạn không muốn, chỉ cần 今天只剪,谢谢 (hôm nay chỉ cắt thôi, cảm ơn). Không cần giải thích lý do.

Giữa chừng: câu dừng thợ trước khi quá muộn

Thợ cắt nhanh, nên câu ngăn phải bật ra được ngay. Những câu này đáng thuộc lòng:

  • 别太短。— Đừng ngắn quá.
  • 等一下,先别剪了。— Khoan, đừng cắt nữa.
  • 这个长度可以了。— Độ dài này được rồi.
  • 后面再短一点。— Phía sau ngắn thêm chút nữa.
  • 能给我看一下后面吗?— Cho tôi xem phía sau được không?

Thợ hay hỏi lại 这样可以吗?(thế này được chưa?). Nếu chưa ưng, đừng đáp 可以 cho lịch sự rồi về nhà tiếc. Nói rõ chỗ chưa ưng: 刘海还有点长 (mái vẫn hơi dài). Người Trung nói thẳng ở tiệm tóc là chuyện bình thường.

Lúc gội đầu, nhân viên sẽ hỏi 水温可以吗?(nhiệt độ nước được không?). Nóng thì 有点烫, lạnh thì 有点凉. Chữ 烫 ở đây là "bỏng, nóng" chứ không phải uốn tóc; cùng một chữ, ngữ cảnh cho biết nghĩa.

Cuối buổi: sấy, tạo kiểu và lời mời làm thẻ

Thợ sẽ hỏi có muốn tạo kiểu hay dùng sáp không: 要不要抹点发蜡?Không muốn thì 不用了,吹干就行 (thôi, sấy khô là được).

Gần như tiệm nào ở thành phố lớn cũng mời làm thẻ hội viên: 办张卡吧,办卡有优惠 (làm thẻ đi, làm thẻ được ưu đãi). Đây là chuyện kinh doanh bình thường, không phải bạn bị nhắm vào. Từ chối nhẹ mà dứt khoát:

  • 先不办了,谢谢。— Tạm thời chưa làm, cảm ơn.
  • 我不常在这边,办卡用不上。— Tôi không hay ở khu này, làm thẻ không dùng tới.

Câu thứ hai hiệu quả vì đưa ra lý do không ai cãi được. Không nên nói 我考虑一下 (để tôi suy nghĩ), vì đó là lời mời nhân viên thuyết phục tiếp.

Những thứ không cần học

  • Không cần thuộc tên các kiểu tóc. Đưa ảnh và nói 我想剪成这样 là đủ, hiệu quả hơn bất kỳ mô tả nào.
  • Không cần từ chuyên môn về hoá chất uốn nhuộm, trừ khi bạn định uốn nhuộm thường xuyên ở Trung Quốc.
  • Không cần nói chuyện suốt buổi. Thợ hỏi chuyện xã giao thì đáp ngắn; bạn trả tiền để được cắt tóc, không phải để thi nói.

Các câu như 剪掉两厘米, 只修一下 nghe đơn giản nhưng thanh điệu dày đặc, nói chệch là thợ hỏi lại. Luyện trước trong phần đọc theo mẫu; nếu muốn ôn bổ ngữ kết quả như 剪短, 吹干, 洗干净 thì xem thêm các bài học ngữ pháp.

Câu hỏi thường gặp

"Cắt ngắn một chút" tiếng Trung nói thế nào?

Nói 剪短一点 (jiǎn duǎn yìdiǎn). Nếu chỉ muốn gọn mà không đổi độ dài nhiều, dùng 只修一下 (chỉ tỉa một chút) sẽ an toàn hơn.

剪掉 và 剪到 khác nhau thế nào?

剪掉 chỉ lượng tóc bị cắt bỏ, như 剪掉两厘米 là bỏ đi hai phân. 剪到 chỉ điểm dừng, như 剪到肩膀 là cắt tới vai. Nói thiếu bổ ngữ thì thợ phải đoán.

Tỉa mỏng tóc tiếng Trung là gì?

Là 打薄 (dǎbáo). Chữ 薄 nghĩa "mỏng" trong khẩu ngữ đọc báo, không đọc bó.

Vì sao người Trung gọi thợ cắt tóc là 老师?

Đó là cách gọi tôn trọng đang phổ biến ở các tiệm tóc hiện đại, không liên quan tới dạy học. Ở tiệm nhỏ, tiệm cắt nam bình dân, người ta vẫn gọi 师傅.

Từ chối làm thẻ hội viên ở tiệm tóc thế nào cho khéo?

Nói 先不办了,谢谢 hoặc 我不常在这边,办卡用不上. Tránh nói 我考虑一下, vì nhân viên sẽ hiểu là bạn còn đang phân vân và tiếp tục mời.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.