🙏 谢谢
xiè xie
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- Cảm ơnHSK1
- cảm ơnHSK1
Câu ví dụ
不用了,谢谢。Không, cám ơn.
“等他回来,我要让他给你打电话吗?”“是的,谢谢。”"Đợi anh ấy quay về, tôi sẽ bảo anh ấy gọi điện thoại cho bạn nhé?" "Vâng, cảm ơn."
不,谢谢。我不需要塑料袋。Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›