😔 对不起
duì bu qǐ
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- Xin lỗiHSK1
- xin lỗiHSK1
Câu ví dụ
对不起我那么早打电话给你啊。Xin lỗi vì gọi điện cho bạn quá sớm.
对不起。我不能做你女朋友。Xin lỗi, tôi không làm bạn gái của cậu được.
对不起,我不能待很久。Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›