考虑
kǎo lǜ
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- suy nghĩ; cân nhắc
Câu ví dụ
目前正在考虑是否由她来做这项工作。Trước mắt đang cân nhắc xem có để cho anh ta làm công việc này hay không.
考虑一下最坏的情况下会发生什么。hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 4 · 5 phút · miễn phí
›