老师
lǎo shī
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- thầy giáo; cô giáo
Câu ví dụ
我们应该同事好好合作,不要老师给人家出难题。Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
我的物理老师不在乎我是否逃课。Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.
我不是医生,我是老师。Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTrường lớp · 5 phút · miễn phí
›