NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

同学

tóng xué
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • bạn học

Câu ví dụ

我们都是汤姆的同学。Chúng tôi đều là bạn học của Tom.
爱你们的同学!爱你们的父母!爱你们的国家!Yêu bạn bè, yêu cha mẹ, yêu tổ quốc.
你还和你的高中同学保持联系吗?Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTrường lớp · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1