女儿
nǚ ér
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- con gái
Câu ví dụ
为女儿婚事,很伤脑筋。Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.
你是我的女儿。Con là con gái của bố.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›