NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

女儿

nǚ ér
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • con gái

Câu ví dụ

为女儿婚事,很伤脑筋。Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.
你是我的女儿。Con là con gái của bố.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1