医院
yī yuàn
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- bệnh viện
Câu ví dụ
他非常担忧自己会在医院度过圣诞节。Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
他现在在医院。Bây giờ anh ấy đang ở trong bệnh viện.
我得去医院。Tôi phải đi bệnh viện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại · 5 phút · miễn phí
›