火车站
huǒ chē zhàn
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- ga tàu hỏa
Câu ví dụ
我们匆忙地去火车站了。Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu.
去火车站要多久?Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại · 5 phút · miễn phí
›