NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

火车站

huǒ chē zhàn
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • ga tàu hỏa

Câu ví dụ

我们匆忙地去火车站了。Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu.
去火车站要多久?Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1