NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

机场

jī chǎng
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • sân bay

Câu ví dụ

飞机降落在新山一机场。Máy bay xuống sân bay Tân Sơn Nhất.
乘机场大巴去机场要多久?Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu?
我能在哪里乘上机场巴士?Tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2