男人
nán rén
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- đàn ông
Câu ví dụ
我抓到了這個男人正在偷錢。Tôi đã bắt kịp thằng ăn cắp tiền này.
他睡着的时候,一个高个子的男人钻空子偷走了他的手机。Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.
男人一般都比女人強壯。Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›