NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

去年

qù nián
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • năm ngoái

Câu ví dụ

今年我系的学生人数是去年的三倍。Số học sinh khoa chúng tôi năm nay nhiều gấp 3 năm ngoái.
我去年在舊金山看這部電影。Tôi đã từng xem bộ phim đó ở San Francisco vào năm ngoái.
说起交通事故,我去年目睹了一场。Nếu nói về tai nạn giao thông thì năm ngoái tôi có thấy một vụ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2