打电话
dǎ diàn huà
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- gọi điện thoại
Câu ví dụ
“等他回来,我要让他给你打电话吗?”“是的,谢谢。”"Đợi anh ấy quay về, tôi sẽ bảo anh ấy gọi điện thoại cho bạn nhé?" "Vâng, cảm ơn."
他们一回来,我就给您打电话。Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.
对不起我那么早打电话给你啊。Xin lỗi vì gọi điện cho bạn quá sớm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›