星期
xīng qī
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- tuần; thứ
Câu ví dụ
他已經住在這裡一個星期了。Anh ấy đã ở đây được một tuần rồi.
星期六你們上體育課。Thứ bảy các cậu sẽ học lớp thể dục.
这家店从星期一到星期六都营业。Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›