杯子
bēi zi
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- cái cốc; cái ly
Câu ví dụ
哪个是你的杯子?Tách nào của bạn?
哪个杯子是你的?Tách nào của bạn?
杯子在架子上。Cái cốc ở trên kệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›