NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

杯子

bēi zi
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • cái cốc; cái ly

Câu ví dụ

哪个是你的杯子?Tách nào của bạn?
哪个杯子是你的?Tách nào của bạn?
杯子在架子上。Cái cốc ở trên kệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1