NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

出租车

chū zū chē
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • taxi

Câu ví dụ

为了准时到达那里,我们叫了出租车。Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc
汤姆从出租车上下来了。Tom ra khỏi chiếc taxi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1