出租车
chū zū chē
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- taxi
Câu ví dụ
为了准时到达那里,我们叫了出租车。Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc
汤姆从出租车上下来了。Tom ra khỏi chiếc taxi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại · 5 phút · miễn phí
›