NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

飞机

fēi jī
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • máy bay

Câu ví dụ

飞往北京的飞机就要起飞了。Máy bay đến Bắc Kinh sắp cất cánh.
飞机降落在新山一机场。Máy bay xuống sân bay Tân Sơn Nhất.
飞机消失在丛林中。Máy bay biến mất vào trong rừng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1