飞机
fēi jī
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- máy bay
Câu ví dụ
飞往北京的飞机就要起飞了。Máy bay đến Bắc Kinh sắp cất cánh.
飞机降落在新山一机场。Máy bay xuống sân bay Tân Sơn Nhất.
飞机消失在丛林中。Máy bay biến mất vào trong rừng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại · 5 phút · miễn phí
›