NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

认识

rèn shi
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • quen biết; nhận ra

Câu ví dụ

我不认识那个人。Tôi không quen người ấy.
我认识这些学生。Tôi biết những sinh viên này.
你认识他吗?Mày có biết nó không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTrường lớp · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1