认识
rèn shi
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- quen biết; nhận ra
Câu ví dụ
我不认识那个人。Tôi không quen người ấy.
我认识这些学生。Tôi biết những sinh viên này.
你认识他吗?Mày có biết nó không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTrường lớp · 5 phút · miễn phí
›