商店
shāng diàn
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- cửa hàng
Câu ví dụ
這是鎮上最便宜的商店。Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn.
这是一家专门为学生提供服务的商店。Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm · 5 phút · miễn phí
›