NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

商店

shāng diàn
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • cửa hàng

Câu ví dụ

這是鎮上最便宜的商店。Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn.
这是一家专门为学生提供服务的商店。Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp HSK1