NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

📅 今天

jīn tiān
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • Hôm nayHSK1
  • hôm nayHSK1

Câu ví dụ

今天下这么大的雨,土松着呢。Hôm nay mưa to thế này thì đất bở lắm đấy.
有成千的人来参加今天的集会。Hàng nghìn người đến dự cuộc mít tinh hôm nay.
今天是周五,明天就是周末了!Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1