🌅 明天
míng tiān
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- Ngày maiHSK1
- ngày maiHSK1
Câu ví dụ
今天是周五,明天就是周末了!Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!
明天你有什么安排没有?Mai bạn có dự định gì không?
明天我能去你家。Ngày mai tôi đến nhà anh được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian · 5 phút · miễn phí
›