NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

😋 好吃

hǎo chī
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • NgonHSK1
  • ngonHSK2

Câu ví dụ

當你餓的時候,任何東西都好吃。Khi bạn đói, ăn gì cũng ngon.
餐廳的飯菜很便宜,而且很好吃。Đồ ăn ở nhà hàng này rất rẻ và ngon.
这条鱼很好吃。Cá này ngon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1